court of assize and nisi prius

Học thuật
Thân thiện
court of assize and nisi prius

The judge presides over a court of assize and nisi prius.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tòa án xét xử lưu động sơ thẩm: Đây một loại tòa án lịch sử của Anh, kết hợp chức năng của hai tòa: "assize" (xét xử lưu động các vụ án hình sự nghiêm trọng) "nisi prius" (xét xử sơ thẩm các vụ án dân sự). Tòa này được các thẩm phán từ London điều hành, di chuyển đến các địa hạt (counties) để xét xử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The case was heard at the court of assize and nisi prius in York. (Vụ án đã được xét xử tại tòa án xét xử lưu động sơ thẩm ở York.)
    • Before 1971, serious criminal trials in England were often conducted by the court of assize and nisi prius. (Trước năm 1971, các phiên tòa xét xử tội phạm nghiêm trọngAnh thường được tiến hành bởi tòa án xét xử lưu động sơ thẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Court of assize and nisi prius" một thuật ngữ pháp lý lịch sử. Trong ngữ cảnh hiện đại, chủ yếu được dùng trong các văn bản lịch sử pháp luật hoặc khi thảo luận về sự phát triển của hệ thống tòa án Anh. Hệ thống này đã bị thay thế bởi Tòa án Vương miện (Crown Court) vào năm 1971 theo Đạo luật Tòa án năm 1971.
Biến thể từ gần giống
  • Court of assize (n): Tòa án xét xử lưu động. Đây tên gọi tắt phổ biến hơn cho "court of assize and nisi prius", thường chỉ nhấn mạnh vào chức năng xét xử hình sự.
  • Assizes (n, số nhiều): Các phiên tòa lưu động. Từ này thường được dùng để chỉ các kỳ xét xử do tòa này tiến hành.
  • Nisi prius (n): Thuật ngữ chỉ loại hình xét xử sơ thẩm các vụ án dân sự, một phần chức năng của tòa.
Từ đồng nghĩa
  • Assize court: Tòa án xét xử lưu động (cách gọi khác).
  • Crown Court (n, hiện đại): Tòa án Vương miện (tòa ánAnh xứ Wales đã thay thế hệ thống này từ năm 1971 để xét xử các vụ án hình sự nghiêm trọng phúc thẩm từ tòa sơ thẩm).
Lưu ý
  • Đây một thuật ngữ chuyên ngành luật lịch sử pháp . Người học tiếng Anh thông thường ít khi gặp từ này trừ khi nghiên cứu về hệ thống pháp luật Anh.
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến cụm từ cố định này.
court of assize and nisi prius

The judge presides over a court of assize and nisi prius.

Noun
  1. giống court of assize

Từ đồng nghĩa